haired
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛrd/
Tính từ
haired /ˈhɛrd/
- Có tóc (dùng trong tính từ ghép).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haired”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)