Bước tới nội dung

haleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ha.lœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực haleur
/ha.lœʁ/
haleurs
/ha.lœʁ/
Giống cái haleur
/ha.lœʁ/
haleurs
/ha.lœʁ/

haleur /ha.lœʁ/

  1. Người kéo thuyền.

Tham khảo