Bước tới nội dung

half-blood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈbləd/

Danh từ

half-blood /.ˈbləd/

  1. Anh (chị, em) cùng cha khác mẹ; anh (chị em) cùng mẹ khác cha.
  2. Quan hệ anh chị em cùng mẹ khác cha.
  3. Người lai.

Tham khảo