half-sole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæf.ˈsoʊl/
Danh từ
half-sole /ˈhæf.ˈsoʊl/
Ngoại động từ
half-sole ngoại động từ /ˈhæf.ˈsoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “half-sole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)