Bước tới nội dung

half-tone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæf.ˈtoʊn/

Danh từ

half-tone /ˈhæf.ˈtoʊn/

  1. (Hội họa) Độ trung gian.

Tham khảo