halvspråklig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | halvspråklig |
| gt | halvspråklig | |
| Số nhiều | halvspråklige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
halvspråklig
- Không thông thạo một ngôn ngữ nào.
- en halvspråklig elev
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halvspråklig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)