Bước tới nội dung

hammer-head

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.mɜː.ˈhɛd/

Danh từ

hammer-head /ˈhæ.mɜː.ˈhɛd/

  1. Đầu búa.
  2. (Động vật học) Cá nhám búa.

Tham khảo