Bước tới nội dung

hammer-throwing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.mɜː.ˈθro.ʊiɳ/

Danh từ

hammer-throwing /ˈhæ.mɜː.ˈθro.ʊiɳ/

  1. (Thể dục, thể thao) Môn ném búa.

Tham khảo