hanap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hanap /ha.nap/

  1. (Sử học) Cốc nắp, cốc hanap (để uống rượu).

Tham khảo[sửa]