Bước tới nội dung

hand-canter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhænd.ˈkæn.tɜː/

Danh từ

hand-canter /ˈhænd.ˈkæn.tɜː/

  1. Nước kiệu nhỏ (ngựa).

Tham khảo