Bước tới nội dung

handglass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

/hænd glæs/

Danh từ

handglass

  1. Gương nhỏ (có tay cầm).
  2. Lúp cầm tay.

Tham khảo