hanky-panky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌhæŋ.ki.ˈpæŋ.ki]

Danh từ[sửa]

hanky-panky /ˌhæŋ.ki.ˈpæŋ.ki/

  1. Trò bài tây; trò bịp bợm.

Tham khảo[sửa]