hanséatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɑ̃.se.a.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hanséatique /hɑ̃.se.a.tik/ |
hanséatique /hɑ̃.se.a.tik/ |
| Giống cái | hanséatique /hɑ̃.se.a.tik/ |
hanséatique /hɑ̃.se.a.tik/ |
hanséatique /hɑ̃.se.a.tik/
- Xem hanse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hanséatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)