Bước tới nội dung

hard-covered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrd.ˈkə.vɜːd/

Tính từ

hard-covered /ˈhɑːrd.ˈkə.vɜːd/

  1. Đóng bìa cứng (sách).

Tham khảo