hardfør
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | hardfør |
| gt | hardført | |
| Số nhiều | hardføre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
hardfør
- Dẻo dai, bền bỉ, tráng kiện, cường tráng.
- Disse plantene er veldig hardføre.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hardfør”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)