hardiment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.mənt/
Danh từ
hardiment /.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hardiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /haʁ.di.mɑ̃/
Phó từ
hardiment /haʁ.di.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hardiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)