Bước tới nội dung

hark

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrk/

Nội động từ

hark nội động từ, (thường), lời mệnh lệnh /ˈhɑːrk/

  1. Nghe.
    hark! — nghe đây
  2. (Săn bắn) (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn).
    hark away! — đi lên!

Ngoại động từ

hark ngoại động từ /ˈhɑːrk/

  1. Gọi (chó săn) về.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Dirasha

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hark

  1. bàn tay.

Tham khảo

[sửa]
  • Wedekind, Klaus (ed.) (2002) Sociolinguistic Survey Report of the Languages of the Gawwada (Dullay), Diraasha (Gidole), Muusiye (Bussa) Areas. SIL International.