harki
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /haʁ.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| harki /haʁ.ki/ |
harkis /haʁ.ki/ |
harki gđ /haʁ.ki/
- (Sử học) Lính địa phương bổ sung (trong quân đội Pháp ở Bắc Phi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harki”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)