harvestman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑːr.vəst.mən/
Danh từ
harvestman /ˈhɑːr.vəst.mən/
- Người gặt.
- (Động vật học) Con chôm chôm ((cũng) daddy-longlegs).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “harvestman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)