Bước tới nội dung

harvestman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːr.vəst.mən/

Danh từ

harvestman /ˈhɑːr.vəst.mən/

  1. Người gặt.
  2. (Động vật học) Con chôm chôm ((cũng) daddy-longlegs).

Tham khảo