hashes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
hashes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hash
Chia động từ
hash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hash | |||||
| Phân từ hiện tại | hashing | |||||
| Phân từ quá khứ | hashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hash | hash hoặc hashest¹ | hashes hoặc hasheth¹ | hash | hash | hash |
| Quá khứ | hashed | hashed hoặc hashedst¹ | hashed | hashed | hashed | hashed |
| Tương lai | will/shall² hash | will/shall hash hoặc wilt/shalt¹ hash | will/shall hash | will/shall hash | will/shall hash | will/shall hash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hash | hash hoặc hashest¹ | hash | hash | hash | hash |
| Quá khứ | hashed | hashed | hashed | hashed | hashed | hashed |
| Tương lai | were to hash hoặc should hash | were to hash hoặc should hash | were to hash hoặc should hash | were to hash hoặc should hash | were to hash hoặc should hash | were to hash hoặc should hash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hash | — | let’s hash | hash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.