hastiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪ.sti.nəs/
Danh từ
hastiness /ˈheɪ.sti.nəs/
- Sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút.
- Sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
- Sự nóng nảy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hastiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)