Bước tới nội dung

hatch-way

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhætʃ.ˈweɪ/

Danh từ

hatch-way /ˈhætʃ.ˈweɪ/

  1. Cửa xuống hầm (tàu thuỷ).

Tham khảo