hats off to

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

hats off to

  1. Thể hiện sự kính trọng, tôn kính đối với người khác.

Đồng nghĩa[sửa]