haussier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | haussier /hɔ.sje/ |
haussier /hɔ.sje/ |
| Giống cái | haussier /hɔ.sje/ |
haussier /hɔ.sje/ |
haussier /hɔ.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “haussier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)