haut-relief
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.ʁə.ljɛf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haut-relief /hɔ.ʁə.ljɛf/ |
haut-relief /hɔ.ʁə.ljɛf/ |
haut-relief gđ /hɔ.ʁə.ljɛf/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haut-relief”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)