Bước tới nội dung

haut-relief

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /hɔ.ʁə.ljɛf/

Danh từ

Số ít Số nhiều
haut-relief
/hɔ.ʁə.ljɛf/
haut-relief
/hɔ.ʁə.ljɛf/

haut-relief /hɔ.ʁə.ljɛf/

  1. Khắc nổi cao; chạm nổi cao.

Trái nghĩa

Tham khảo