havoc
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.vək/
Danh từ
havoc /ˈhæ.vək/
- Sự tàn phá.
- to make/cause/wreak havoc — tàn phá
- to play havoc among (with) — tàn phá
- to cry havoc — ra lệnh cho tàn phá
Ngoại động từ
havoc ngoại động từ /ˈhæ.vək/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “havoc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)