Bước tới nội dung

hawse-hole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔz.ˈhoʊl/

Danh từ

hawse-hole /ˈhɔz.ˈhoʊl/

  1. (Hàng hải) Lỗ dây neo (ở thành tàu).

Tham khảo