Bước tới nội dung

hay-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈheɪ.ˈbɑːks/

Danh từ

hay-box /ˈheɪ.ˈbɑːks/

  1. Ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm... ).

Tham khảo