hazelnut
Giao diện
Xem thêm: hazel nut
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tương đương với hazel + nut; từ tiếng Anh trung đại haselnote, từ tiếng Anh cổ hæselhnutu (“hạt phỉ”). Cùng nguồn gốc với tiếng Tây Frisia hazzenút (“hạt phỉ”), tiếng Frisia Saterland Hoaselnuute (“hạt phỉ”), tiếng Hà Lan hazelnoot, tiếng Đức Haselnuss.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈheɪzəlnʌt/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈheɪzəlˌnʌt/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Tách âm: haz‧el‧nut
Danh từ
[sửa]hazelnut (số nhiều hazelnuts)
Từ phái sinh
[sửa]- American hazelnut (Corylus americana)
- beaked hazelnut (Corylus cornuta)
- California hazelnut (Corylus cornuta subsp. californica)
- Chilean hazelnut (Gevuina avellana)
- hazelnut aphid (Corylobium avellanae)
- hazelnut gall midge (Mikomyia coryli)
- hazelnutlike
- hazelnut milk
- hazelnut mite (Tetranycopsis horridus)
- hazelnutty
- Siberian hazelnut (Corylus heterophylla)
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ thiếu tên địa phương tiếng Việt cho đơn vị phân loại
- Mục từ có danh pháp phân loại chưa được tạo bài (species)
- Mục từ có danh pháp phân loại chưa được tạo bài (subspecies)