Bước tới nội dung

heart-rending

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrt.ˈrɛn.diɳ/

Tính từ

heart-rending /ˈhɑːrt.ˈrɛn.diɳ/

  1. Đau lòng, nâo lòng, thương tâm, xé ruột.
    heart-rending powerty — cảnh nghèo khổ não lòng
    a heart-rending cry — tiếng kêu xé ruột

Tham khảo