heart-rending
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑːrt.ˈrɛn.diɳ/
Tính từ
heart-rending /ˈhɑːrt.ˈrɛn.diɳ/
- Đau lòng, nâo lòng, thương tâm, xé ruột.
- heart-rending powerty — cảnh nghèo khổ não lòng
- a heart-rending cry — tiếng kêu xé ruột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heart-rending”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)