Bước tới nội dung

heart-ware

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrt.ˈwɛr/

Danh từ

heart-ware /ˈhɑːrt.ˈwɛr/

  1. (Vật lý) Sóng nhiệt.
  2. Đợt nóng.

Tham khảo