Bước tới nội dung

hearth-rug

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrθ.ˈrəɡ/

Danh từ

hearth-rug /ˈhɑːrθ.ˈrəɡ/

  1. Thảm trải trước lò sưởi.

Tham khảo