Bước tới nội dung

heat-conductivity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/

Danh từ

heat-conductivity /ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/

  1. Dẫn nhiệt.

Tham khảo