Bước tới nội dung

heat-resisting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/

Tính từ

heat-resisting /ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/

  1. Chịu nóng, chịu nhiệt.

Tham khảo