Bước tới nội dung

heat-wave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhit.ˈweɪv/

Danh từ

heat-wave /ˈhit.ˈweɪv/

  1. <lý> sóng nhiệt.
  2. Đợt nóng.

Tham khảo