Bước tới nội dung

heavenly-minded

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.li.ˈmɑɪn.dəd/

Tính từ

heavenly-minded /.li.ˈmɑɪn.dəd/

  1. Sùng tín, sùng đạo, mộ đạo.

Tham khảo