Bước tới nội dung

hedge-hopper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛdʒ.ˈhɑː.pɜː/

Danh từ

hedge-hopper /ˈhɛdʒ.ˈhɑː.pɜː/

  1. (Hàng không) , (thông tục) máy bay bay là sát mặt đất.

Tham khảo