Bước tới nội dung

heigh-ho

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Thán từ

heigh-ho

  1. Hừ ừ (tỏ ý mệt mỏi chán chường).
  2. Hây! hây ! (tỏ ý thúc giục, động viên).

Tham khảo