heimevern
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | heimevern | heimevernet |
| Số nhiều | heimevern, heimeverner | heimeverna, heimevernene |
heimevern gđ
- Quân đội phòng vệ địa phương, địa phương quân.
- Heimevernet har øvelse.
- Han ble innkalt til heimevernet.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heimevern”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)