heisted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
heisted
Chia động từ
heist
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to heist | |||||
| Phân từ hiện tại | heisting | |||||
| Phân từ quá khứ | heisted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | heist | heist hoặc heistest¹ | heists hoặc heisteth¹ | heist | heist | heist |
| Quá khứ | heisted | heisted hoặc heistedst¹ | heisted | heisted | heisted | heisted |
| Tương lai | will/shall² heist | will/shall heist hoặc wilt/shalt¹ heist | will/shall heist | will/shall heist | will/shall heist | will/shall heist |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | heist | heist hoặc heistest¹ | heist | heist | heist | heist |
| Quá khứ | heisted | heisted | heisted | heisted | heisted | heisted |
| Tương lai | were to heist hoặc should heist | were to heist hoặc should heist | were to heist hoặc should heist | were to heist hoặc should heist | were to heist hoặc should heist | were to heist hoặc should heist |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | heist | — | let’s heist | heist | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.