heldig
Giao diện
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | heldig |
| gt | heldig | |
| Số nhiều | heldige | |
| Cấp | so sánh | heldigere |
| cao | heldigst | |
heldig
- May mắn, hên.
- Han er heldig.
- De var heldige med været.
- Thuận tiện, thuận lợi, tốt, lợi.
- et heldig øyeblikk
- en heldig løsning
Từ dẫn xuất
- (1) heldiggris gđ: Người gặp vận may.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heldig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)