heliography

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

heliography

  1. Thuật truyền tin quang báo.
  2. Thuật ghi mặt trời.
  3. Thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời.

Tham khảo[sửa]