Bước tới nội dung

hen-roost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛn.ˈruːst/

Danh từ

hen-roost /ˈhɛn.ˈruːst/

  1. Giàn đậu (ban đêm).

Tham khảo