Bước tới nội dung

herbette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛʁ.bɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
herbette
/ɛʁ.bɛt/
herbettes
/ɛʁ.bɛt/

herbette gc /ɛʁ.bɛt/

  1. (Thơ ca) Cỏ thấp, cỏ mịn.

Tham khảo