herdenken
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]herdenken
Liên từ
[sửa]| Bảng chia động từ của herdenken (yếu với quá khứ kết thúc bằng -cht, tiền tố) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | herdenken | |||
| quá khứ số ít | herdacht | |||
| quá khứ phân từ | herdacht | |||
| nguyên mẫu | herdenken | |||
| danh động từ | herdenken gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | herdenk | herdacht | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | herdenkt, herdenk2 | herdacht | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | herdenkt | herdacht | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | herdenkt | herdacht | ||
| ngôi thứ ba số ít | herdenkt | herdacht | ||
| số nhiều | herdenken | herdachten | ||
| giả định số ít1 | herdenke | herdachte | ||
| giả định số nhiều1 | herdenken | herdachten | ||
| mệnh lệnh số ít | herdenk | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | herdenkt | |||
| phân từ | herdenkend | herdacht | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||