hermetisere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hermetisere |
| Hiện tại chỉ ngôi | hermetiserer |
| Quá khứ | hermetiserte |
| Động tính từ quá khứ | hermetisert |
| Động tính từ hiện tại | — |
hermetisere
- Đóng hộp (thực phẩm).
- Hun hermetiserte plommene for at de skulle holde seg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hermetisere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)