Bước tới nội dung

herring-gull

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ɪŋ.ˈɡəl/

Danh từ

herring-gull /ˈhɛr.ɪŋ.ˈɡəl/

  1. Hải âu màu thẫmBắc Đại Tây Dương.

Tham khảo