Bước tới nội dung

herring-pond

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ɪŋ.ˈpɑːnd/

Danh từ

herring-pond /ˈhɛr.ɪŋ.ˈpɑːnd/

  1. (Đùa cợt) Bắc đại tây dương (nơi có nhiều cá trích).

Tham khảo