hesitantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛ.zə.tənt.li/
Phó từ
hesitantly /ˈhɛ.zə.tənt.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hesitantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hesitantly /ˈhɛ.zə.tənt.li/