Bước tới nội dung

hiöng tö höyarö

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Teressa

[sửa]

Số từ

[sửa]

hiöng höyarö

  1. một nghìn.

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.